KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 384: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO5 Standard - VW (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
037 |
Đỗ Trần Quỳnh Như
CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
|
143 |
Ngô Tuyết Na
Sơn Anh Dancesport |
|
155 |
Nguyễn Thị Ngọc Nhi
AMOR Dance |
| 4 | 097 |
Hồng Ngọc Ngân
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 383: Vô Địch Trung Niên - Hạng EO3 Standard - Q (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
187 |
(M) Tăng Cẩm Huy và
(F) Lê Hiệp Hòa
AMATA DANCESPORT |
|
287 |
(M) nguyễn văn thái và
(F) nguyễn thi nguyệt nga
Taiphuongdancesport |
Sự kiện 382: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO3 Standard - Q (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
036 |
Ngô Khánh Linh
CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
|
050 |
ĐẶNG DƯƠNG VY LAM
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
097 |
Hồng Ngọc Ngân
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 381: Vô Địch Trung Niên - Hạng EO2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
187 |
(M) Tăng Cẩm Huy và
(F) Lê Hiệp Hòa
AMATA DANCESPORT |
|
286 |
(M) Võ Ngô Tất Vinh và
(F) dương thị thảo nguyên
Taiphuongdancesport |
|
287 |
(M) nguyễn văn thái và
(F) nguyễn thi nguyệt nga
Taiphuongdancesport |
Sự kiện 380: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
142 |
Phạm Gia Tuệ
Sơn Anh Dancesport |
|
036 |
Ngô Khánh Linh
CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
|
050 |
ĐẶNG DƯƠNG VY LAM
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 4 | 097 |
Hồng Ngọc Ngân
Sơn Anh Dancesport |
| 5 | 155 |
Nguyễn Thị Ngọc Nhi
AMOR Dance |
Sự kiện 379: Vô Địch - Hạng EO2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
015 |
(M) Nguyễn Thanh Chí và
(F) Lê Võ Quyên My
Queen Dance Club |
|
186 |
(M) Trần Minh Lộc và
(F) Đồng Xuân Kim Phượng
AMATA DANCESPORT |
|
092 |
(M) Trương Bảo Duy Khang và
(F) Nguyễn Thị Thanh Vy
First Dance Studio |
Sự kiện 378: Thanh Niên - Hạng F2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
282 |
nguyễn trung hiếu
Taiphuongdancesport |
|
156 |
Huỳnh Nguyễn Cát Tiên
AMOR Dance |
Sự kiện 377: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
036 |
Ngô Khánh Linh
CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
|
050 |
ĐẶNG DƯƠNG VY LAM
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
097 |
Hồng Ngọc Ngân
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 376: Vô Địch - Hạng EO1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
185 |
(M) Lê Minh Trọng và
(F) Nguyễn Thiên An
AMATA DANCESPORT |
|
015 |
(M) Nguyễn Thanh Chí và
(F) Lê Võ Quyên My
Queen Dance Club |
|
092 |
(M) Trương Bảo Duy Khang và
(F) Nguyễn Thị Thanh Vy
First Dance Studio |
Sự kiện 375: Thanh Niên - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
282 |
nguyễn trung hiếu
Taiphuongdancesport |
|
156 |
Huỳnh Nguyễn Cát Tiên
AMOR Dance |
|
354 |
Nguyễn Thị Bích Quyên
CLB Thế Long Dancesport Đà Lạt |
