KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 340: Trước Thanh Niên - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
365 |
Nguyễn Lữ Như Ngọc
Lion Team |
|
314 |
Nguyễn Vũ Huệ Anh
Hà Long Lâm Đồng |
|
112 |
Lê Nguyễn Song Thư
NANA DANCE STUDIO |
| 4 | 246 |
Hoàng Ngọc Trâm
Phongngandancesport |
Sự kiện 339: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO5 Latin - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
320 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
275 |
Nguyễn Vương Gia Nghi
KTA - King The Art |
|
235 |
Mai Lê Phương Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 4 | 017 |
Trịnh Thảo Nguyên
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
Sự kiện 338: Thanh Niên - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
280 |
Trương Du My
Lion Team |
|
110 |
Lê Thị Trúc Thủy
CHI MEIRIN |
|
016 |
Đinh Thị Diệu Linh
Dance Passion |
Sự kiện 337: Trước Thanh Niên - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
319 |
Vũ Hải Ly
Clb Nink Dancesport |
|
314 |
Nguyễn Vũ Huệ Anh
Hà Long Lâm Đồng |
|
365 |
Nguyễn Lữ Như Ngọc
Lion Team |
| 4 | 383 |
Lê trần an nhi
KTA - King The Art |
| 5 | 112 |
Lê Nguyễn Song Thư
NANA DANCE STUDIO |
| 6 | 246 |
Hoàng Ngọc Trâm
Phongngandancesport |
Sự kiện 336: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
274 |
Lê Mai Thư
KTA - King The Art |
|
320 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
235 |
Mai Lê Phương Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 4 | 017 |
Trịnh Thảo Nguyên
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
| 5 | 111 |
Huỳnh Hoàng Gia Hân
NANA DANCE STUDIO |
| 6 | 297 |
Mai Nguyễn Thiên Hương
LUCIE DANCE STUDIO |
| 7 | 382 |
Lê trần gia nhi
KTA - King The Art |
Sự kiện 335: Trước Thanh Niên - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
319 |
Vũ Hải Ly
Clb Nink Dancesport |
|
353 |
Nguyễn Đình Khôi
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
112 |
Lê Nguyễn Song Thư
NANA DANCE STUDIO |
| 4 | 383 |
Lê trần an nhi
KTA - King The Art |
Sự kiện 334: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
320 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
235 |
Mai Lê Phương Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
275 |
Nguyễn Vương Gia Nghi
KTA - King The Art |
| 4 | 017 |
Trịnh Thảo Nguyên
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
| 5 | 382 |
Lê trần gia nhi
KTA - King The Art |
Sự kiện 333: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
320 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
017 |
Trịnh Thảo Nguyên
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
|
235 |
Mai Lê Phương Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 4 | 275 |
Nguyễn Vương Gia Nghi
KTA - King The Art |
| 5 | 111 |
Huỳnh Hoàng Gia Hân
NANA DANCE STUDIO |
| 6 | 297 |
Mai Nguyễn Thiên Hương
LUCIE DANCE STUDIO |
Sự kiện 332: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO2 Latin - R (Bán kết)
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|
| 017 |
Trịnh Thảo Nguyên
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
| 111 |
Huỳnh Hoàng Gia Hân
NANA DANCE STUDIO |
| 235 |
Mai Lê Phương Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 275 |
Nguyễn Vương Gia Nghi
KTA - King The Art |
| 297 |
Mai Nguyễn Thiên Hương
LUCIE DANCE STUDIO |
| 320 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
Sự kiện 331: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
274 |
Lê Mai Thư
KTA - King The Art |
|
320 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
235 |
Mai Lê Phương Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 4 | 017 |
Trịnh Thảo Nguyên
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
| 5 | 111 |
Huỳnh Hoàng Gia Hân
NANA DANCE STUDIO |
| 6 | 295 |
Lê Ngọc Bảo Ngân
LUCIE DANCE STUDIO |
