KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 330: Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO1 Latin - C (Bán kết)
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|
Sự kiện 329: Thanh Niên - Hạng A Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
370 |
(M) Bùi Thanh Phước và
(F) Mai Nguyễn Thanh Hiền
T&T DANCESPORT |
|
281 |
(M) Nguyễn trung hiếu và
(F) trương thị thu sương
Taiphuongdancesport |
Sự kiện 328: Thanh Niên - Hạng A Standard - F, Q, T, VW, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
185 |
(M) Lê Minh Trọng và
(F) Nguyễn Thiên An
AMATA DANCESPORT |
|
186 |
(M) Trần Minh Lộc và
(F) Đồng Xuân Kim Phượng
AMATA DANCESPORT |
Sự kiện 327: Trung Niên 1 - Hạng A Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
272 |
(M) Trần Minh Tuệ và
(F) Nguyễn Thị Ngọc Trâm
Queen Dance Club |
|
286 |
(M) Võ Ngô Tất Vinh và
(F) dương thị thảo nguyên
Taiphuongdancesport |
|
078 |
(M) Đỗ Ngọc Nghĩa và
(F) Nguyễn Thị Loan Anh
Phongngandancesport |
| 4 | 381 |
(M) Nguyễn Việt Tín và
(F) Út Giang
T&T DANCESPORT |
| 5 | 212 |
(M) Trần Minh Tuệ và
(F) Nguyễn Thị Ngọc Trâm
CLB CUNG VĂN HOÁ LAO ĐỘNG |
Sự kiện 326: Trước Thanh Niên - Hạng A Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
273 |
(M) Lê Trọng Nhân và
(F) Võ Phương Vy
KTA - King The Art |
|
265 |
(M) Phạm Duy Khôi và
(F) Võ Ngọc Minh Tuyền
Hà Long Lâm Đồng |
|
370 |
(M) Bùi Thanh Phước và
(F) Mai Nguyễn Thanh Hiền
T&T DANCESPORT |
Sự kiện 325: Trung Niên 1 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
079 |
Nguyễn Thị Loan Anh
Phongngandancesport |
|
384 |
Nguyễn Thị Lệ Nga
T&T DANCESPORT |
|
081 |
Tạ Thị Thu Trang
Phongngandancesport |
| 4 | 266 |
Trần Thị Thanh Thuý
Phongngandancesport |
Sự kiện 324: Trước Thanh Niên - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
274 |
Lê Mai Thư
KTA - King The Art |
|
132 |
Chakur Alisa
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
026 |
Lê Trần Quỳnh Anh
Trung tâm dịch vu công phường An Hội Đông |
Sự kiện 323: Thiếu Niên 2 - Hạng A Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
370 |
(M) Bùi Thanh Phước và
(F) Mai Nguyễn Thanh Hiền
T&T DANCESPORT |
|
263 |
(M) Vũ Đức Thiện và
(F) Trần Đông Nghi
Hà Long Lâm Đồng |
|
119 |
(M) Phan Trần Phước Thọ và
(F) Nguyễn Ngọc Bích Vân
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 4 | 107 |
(M) Abdrakhmanov Bogdan và
(F) Trubnikova Elizaveta
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 322: Trung Niên 1 - Hạng B Latin - C, J, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
272 |
(M) Trần Minh Tuệ và
(F) Nguyễn Thị Ngọc Trâm
Queen Dance Club |
|
078 |
(M) Đỗ Ngọc Nghĩa và
(F) Nguyễn Thị Loan Anh
Phongngandancesport |
|
381 |
(M) Nguyễn Việt Tín và
(F) Út Giang
T&T DANCESPORT |
| 4 | 287 |
(M) nguyễn văn thái và
(F) nguyễn thi nguyệt nga
Taiphuongdancesport |
| 5 | 212 |
(M) Trần Minh Tuệ và
(F) Nguyễn Thị Ngọc Trâm
CLB CUNG VĂN HOÁ LAO ĐỘNG |
Sự kiện 321: Trước Thanh Niên - Hạng B Latin - C, J, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
273 |
(M) Lê Trọng Nhân và
(F) Võ Phương Vy
KTA - King The Art |
|
265 |
(M) Phạm Duy Khôi và
(F) Võ Ngọc Minh Tuyền
Hà Long Lâm Đồng |
|
119 |
(M) Phan Trần Phước Thọ và
(F) Nguyễn Ngọc Bích Vân
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 4 | 262 |
(M) Nguyễn Phan Xuân Trường và
(F) Nguyễn Đăng Hải An
Hà Long Lâm Đồng |
| 5 | 023 |
(M) Nguyễn Hoàng Minh và
(F) Lê Trần Quỳnh Anh
Trung tâm dịch vu công phường An Hội Đông |
