KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 350: Thanh Niên - Hạng E2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
015 |
(M) Nguyễn Thanh Chí và
(F) Lê Võ Quyên My
Queen Dance Club |
|
281 |
(M) Nguyễn trung hiếu và
(F) trương thị thu sương
Taiphuongdancesport |
|
092 |
(M) Trương Bảo Duy Khang và
(F) Nguyễn Thị Thanh Vy
First Dance Studio |
Sự kiện 349: Thiếu Niên 1 - Hạng F2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
181 |
Chu Phương Tâm
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
052 |
PHAN THANH MINH NGỌC
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
333 |
Diệc Trí Huy
NANA DANCE STUDIO |
Sự kiện 348: Trước Thanh Niên - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
155 |
Nguyễn Thị Ngọc Nhi
AMOR Dance |
|
233 |
Võ Khánh Ngọc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
|
232 |
Nguyễn Ngọc Linh Nhi
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
Sự kiện 347: Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
181 |
Chu Phương Tâm
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
052 |
PHAN THANH MINH NGỌC
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
090 |
Lai Gia Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 4 | 095 |
Trần Trâm Anh
Sơn Anh Dancesport |
Sự kiện 346: Vô Địch Trung Niên - Hạng EO1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
173 |
(M) Nguyễn Minh Tấn và
(F) Trịnh Thị Tuyết Chi
SKYDANCE |
|
078 |
(M) Đỗ Ngọc Nghĩa và
(F) Nguyễn Thị Loan Anh
Phongngandancesport |
|
381 |
(M) Nguyễn Việt Tín và
(F) Út Giang
T&T DANCESPORT |
| 4 | 287 |
(M) nguyễn văn thái và
(F) nguyễn thi nguyệt nga
Taiphuongdancesport |
| 5 | 077 |
(M) Nguyễn Quốc Tuấn và
(F) Trương Thị Ngọc Châu
Phongngandancesport |
Sự kiện 345: Trước Thanh Niên - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
319 |
Vũ Hải Ly
Clb Nink Dancesport |
|
353 |
Nguyễn Đình Khôi
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
111 |
Huỳnh Hoàng Gia Hân
NANA DANCE STUDIO |
| 4 | 246 |
Hoàng Ngọc Trâm
Phongngandancesport |
| 5 | 383 |
Lê trần an nhi
KTA - King The Art |
Sự kiện 344: Trước Thanh Niên - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
319 |
Vũ Hải Ly
Clb Nink Dancesport |
|
353 |
Nguyễn Đình Khôi
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
112 |
Lê Nguyễn Song Thư
NANA DANCE STUDIO |
| 4 | 314 |
Nguyễn Vũ Huệ Anh
Hà Long Lâm Đồng |
| 5 | 383 |
Lê trần an nhi
KTA - King The Art |
| 6 | 025 |
Nguyễn Hoàng Minh
Trung tâm dịch vu công phường An Hội Đông |
Sự kiện 343: Thanh Niên - Hạng FD6 Latin - J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
264 |
Trần Tiểu Lâm An
Hà Long Lâm Đồng |
|
195 |
NGUYỄN MINH ANH
CHI MEIRIN |
|
027 |
Nguyễn Thi Thu Ngân
Trung tâm dịch vu công phường An Hội Đông |
Sự kiện 342: Vô Địch Trung Niên - Hạng EO2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
286 |
(M) Võ Ngô Tất Vinh và
(F) dương thị thảo nguyên
Taiphuongdancesport |
|
078 |
(M) Đỗ Ngọc Nghĩa và
(F) Nguyễn Thị Loan Anh
Phongngandancesport |
|
381 |
(M) Nguyễn Việt Tín và
(F) Út Giang
T&T DANCESPORT |
| 4 | 077 |
(M) Nguyễn Quốc Tuấn và
(F) Trương Thị Ngọc Châu
Phongngandancesport |
Sự kiện 341: Trước Thanh Niên - Hạng D6 Latin - J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
262 |
(M) Nguyễn Phan Xuân Trường và
(F) Nguyễn Đăng Hải An
Hà Long Lâm Đồng |
|
024 |
(M) Nguyễn Hoàng minh và
(F) Nguyễn thị Thu Ngân
Trung tâm dịch vu công phường An Hội Đông |
