KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 310: Trung Niên 1 - Hạng FD4 Latin - C, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
354 |
Nguyễn Thị Bích Quyên
CLB Thế Long Dancesport Đà Lạt |
|
099 |
Lê Thị Thanh Nga
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
266 |
Trần Thị Thanh Thuý
Phongngandancesport |
| 4 | 384 |
Nguyễn Thị Lệ Nga
T&T DANCESPORT |
Sự kiện 309: Trung Niên 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
099 |
Lê Thị Thanh Nga
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
384 |
Nguyễn Thị Lệ Nga
T&T DANCESPORT |
|
081 |
Tạ Thị Thu Trang
Phongngandancesport |
| 4 | 266 |
Trần Thị Thanh Thuý
Phongngandancesport |
Sự kiện 308: Thanh Niên - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
295 |
Lê Ngọc Bảo Ngân
LUCIE DANCE STUDIO |
|
294 |
Võ Phan Mai Khôi
LUCIE DANCE STUDIO |
|
297 |
Mai Nguyễn Thiên Hương
LUCIE DANCE STUDIO |
| 4 | 296 |
Đặng Lê Thuỳ Dương
LUCIE DANCE STUDIO |
| 5 | 033 |
Ngô Lê Bảo Châu
NANA DANCE STUDIO |
Sự kiện 307: Trung Niên 1 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
173 |
(M) Nguyễn Minh Tấn và
(F) Trịnh Thị Tuyết Chi
SKYDANCE |
|
287 |
(M) nguyễn văn thái và
(F) nguyễn thi nguyệt nga
Taiphuongdancesport |
|
188 |
(M) Nguyễn Phi Ngọc và
(F) Lê Thị Diễm Thúy
AMATA DANCESPORT |
Sự kiện 306: Thanh Niên - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
295 |
Lê Ngọc Bảo Ngân
LUCIE DANCE STUDIO |
|
294 |
Võ Phan Mai Khôi
LUCIE DANCE STUDIO |
|
296 |
Đặng Lê Thuỳ Dương
LUCIE DANCE STUDIO |
Sự kiện 305: Trung Niên 1 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
173 |
(M) Nguyễn Minh Tấn và
(F) Trịnh Thị Tuyết Chi
SKYDANCE |
|
226 |
(M) Nguyễn Trung Hữu và
(F) Phạm thị thùy linh
Grace Dance Academy |
|
056 |
(M) Nguyên Khang và
(F) Đỗ Thị Mười
Hoàng Anh dancesports |
Sự kiện 304: Thanh Niên - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
295 |
Lê Ngọc Bảo Ngân
LUCIE DANCE STUDIO |
|
293 |
Huỳnh Ngọc Bảo Châu
LUCIE DANCE STUDIO |
|
294 |
Võ Phan Mai Khôi
LUCIE DANCE STUDIO |
| 4 | 296 |
Đặng Lê Thuỳ Dương
LUCIE DANCE STUDIO |
| 5 | 016 |
Đinh Thị Diệu Linh
Dance Passion |
| 6 | 257 |
Nguyễn Hồng bảo thoa
Clb Khiêu vũ thể thao Bình Dương |
Sự kiện 303: Trung Niên 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
104 |
Bùi Thị Ái Phi
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
106 |
Bikchurina Kristina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
201 |
Lê Thị Minh Châu
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
Sự kiện 302: Thanh Niên - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
275 |
Nguyễn Vương Gia Nghi
KTA - King The Art |
|
313 |
Hồ Thị Hà Linh
Hà Long Lâm Đồng |
|
256 |
Mai nguyễn thiên hương
Clb Khiêu vũ thể thao Bình Dương |
Sự kiện 301: Trước Thanh Niên - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
274 |
Lê Mai Thư
KTA - King The Art |
|
111 |
Huỳnh Hoàng Gia Hân
NANA DANCE STUDIO |
|
353 |
Nguyễn Đình Khôi
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
| 4 | 248 |
Lê Nguyễn Hải Bằng
NHÂN HÀ ACADEMY |
