Grace Dance Academy

KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN

Sự kiện 290: Thiếu Niên 1 - Hạng D2 Latin - C, J (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
107 (M) Abdrakhmanov Bogdan và (F) Trubnikova Elizaveta

Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà)

Sự kiện 289: Trước Thanh Niên - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
319 Vũ Hải Ly

Clb Nink Dancesport

314 Nguyễn Vũ Huệ Anh

Hà Long Lâm Đồng

353 Nguyễn Đình Khôi

Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ

4

383 Lê trần an nhi

KTA - King The Art

5

112 Lê Nguyễn Song Thư

NANA DANCE STUDIO

6

178 Nguyễn Lê Gia Hân

K DANCE ART CENTER

Sự kiện 288: Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
316 Lý Gia Hân

Clb Nink Dancesport

050 ĐẶNG DƯƠNG VY LAM

TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM

133 Trubnikova Elizaveta

Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà)

4

126 ĐOÀN HOÀNG KIM

DT DANCESPORT

5

367 Đặng Trần Xuân Quỳnh

T&T DANCESPORT

6

003 Trần Hoài Bảo Như

GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT

Sự kiện 287: Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - C (Bán kết)

SBD
ID
Vận động viên
Athletes
003 Trần Hoài Bảo Như

GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT

050 ĐẶNG DƯƠNG VY LAM

TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM

126 ĐOÀN HOÀNG KIM

DT DANCESPORT

133 Trubnikova Elizaveta

Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà)

316 Lý Gia Hân

Clb Nink Dancesport

367 Đặng Trần Xuân Quỳnh

T&T DANCESPORT

Sự kiện 286: Trung Niên 2 - Hạng A Standard - F, Q, T, VW, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
028 (M) Đinh Quang Hiền và (F) Lê Thị Kim Ngân

Queen Dance Club

093 (M) LÊ TẤN THIỆN và (F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA

SAGADANCE

094 (M) NGUYỄN VĂN TÙNG và (F) NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN

SAGADANCE

Sự kiện 285: Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng E1 Standard - W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
226 (M) Nguyễn Trung Hữu và (F) Phạm thị thùy linh

Grace Dance Academy

198 (M) nguyễn văn thành và (F) Dương thị ngọc ánh

Taiphuongdancesport

Sự kiện 284: Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng D1 Standard - T, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
093 (M) LÊ TẤN THIỆN và (F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA

SAGADANCE

315 (M) huỳnh văn hoàng và (F) tô tư phụng

Taiphuongdancesport

029 (M) Đoàn Minh Quang và (F) Lê Mỹ Dung

Queen Dance Club

Sự kiện 283: Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng D4 Standard - F, W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
093 (M) LÊ TẤN THIỆN và (F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA

SAGADANCE

029 (M) Đoàn Minh Quang và (F) Lê Mỹ Dung

Queen Dance Club

Sự kiện 282: Trung Niên 2 - Hạng E1 Standard - W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
286 (M) Võ Ngô Tất Vinh và (F) dương thị thảo nguyên

Taiphuongdancesport

226 (M) Nguyễn Trung Hữu và (F) Phạm thị thùy linh

Grace Dance Academy

198 (M) nguyễn văn thành và (F) Dương thị ngọc ánh

Taiphuongdancesport

4

029 (M) Đoàn Minh Quang và (F) Lê Mỹ Dung

Queen Dance Club

Sự kiện 281: Cộng Tổng Tuổi 120 - Hạng E1 Standard - W (Chung kết)

Hạng
Ranking
SBD
ID
Vận động viên
Athletes
197 (M) Dư phương và (F) Lương lê hồng vân

Taiphuongdancesport

315 (M) huỳnh văn hoàng và (F) tô tư phụng

Taiphuongdancesport