KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 260: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
090 |
Lai Gia Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
271 |
Dương Sao Băng
AMATA DANCESPORT |
|
298 |
Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh
LUCIE DANCE STUDIO |
| 4 | 299 |
Mai Bảo Ngọc
LUCIE DANCE STUDIO |
Sự kiện 259: Thiếu Niên 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
235 |
Mai Lê Phương Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
035 |
Hoàng Lý Thanh Thư
NANA DANCE STUDIO |
|
232 |
Nguyễn Ngọc Linh Nhi
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
| 4 | 004 |
Trần Hoài Bảo Ngân
GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
| 5 | 233 |
Võ Khánh Ngọc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
Sự kiện 258: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
090 |
Lai Gia Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
234 |
Bùi Gia Hân
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
271 |
Dương Sao Băng
AMATA DANCESPORT |
| 4 | 298 |
Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh
LUCIE DANCE STUDIO |
| 5 | 299 |
Mai Bảo Ngọc
LUCIE DANCE STUDIO |
Sự kiện 257: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
090 |
Lai Gia Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
086 |
Lê Khả Hân
Phongngandancesport |
|
271 |
Dương Sao Băng
AMATA DANCESPORT |
| 4 | 298 |
Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh
LUCIE DANCE STUDIO |
| 5 | 249 |
Trần Thị Mai Phương
NHÂN HÀ ACADEMY |
Sự kiện 256: Thiếu Niên 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
320 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
277 |
Nguyễn An Nhiên
KTA - King The Art |
|
313 |
Hồ Thị Hà Linh
Hà Long Lâm Đồng |
| 4 | 017 |
Trịnh Thảo Nguyên
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
| 5 | 133 |
Trubnikova Elizaveta
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 6 | 134 |
Ivanchanko Anna
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 255: Thiếu Nhi 2 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
049 |
HOÀNG BẢO NAM PHƯƠNG
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
090 |
Lai Gia Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
126 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
DT DANCESPORT |
| 4 | 271 |
Dương Sao Băng
AMATA DANCESPORT |
| 5 | 298 |
Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh
LUCIE DANCE STUDIO |
| 6 | 087 |
Đặng Trần Giáng Tiên
Phongngandancesport |
| 7 | 086 |
Lê Khả Hân
Phongngandancesport |
Sự kiện 254: Cộng Tổng Tuổi 85 - Hạng C Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
346 |
(M) Nguyễn Vủ Ka và
(F) Trần Thị Thanh Thuý
Phongngandancesport |
|
183 |
(M) Châu Hồng Phương và
(F) Phạm Thị Thanh Nhuần
Phongngandancesport |
Sự kiện 253: Cộng Tổng Tuổi 120 - Hạng C Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
200 |
(M) Tăng hồng phước và
(F) Tô thị trang đài
Taiphuongdancesport |
|
347 |
(M) Vũ Hồng Quân và
(F) Phạm Thị Thanh Trang
Taiphuongdancesport |
Sự kiện 252: Thiếu Niên 1 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
134 |
Ivanchanko Anna
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
248 |
Lê Nguyễn Hải Bằng
NHÂN HÀ ACADEMY |
|
382 |
Lê trần gia nhi
KTA - King The Art |
| 4 | 264 |
Trần Tiểu Lâm An
Hà Long Lâm Đồng |
Sự kiện 251: Thiếu Nhi 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
126 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
DT DANCESPORT |
|
136 |
Voronova Milana
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
086 |
Lê Khả Hân
Phongngandancesport |
| 4 | 271 |
Dương Sao Băng
AMATA DANCESPORT |
| 5 | 298 |
Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh
LUCIE DANCE STUDIO |
| 6 | 137 |
Vidanova Eva
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 7 | 021 |
Châu Gia Hân
Duy Hải Dancesport |
| 8 | 087 |
Đặng Trần Giáng Tiên
Phongngandancesport |
