KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 250: Trung Niên 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
099 |
Lê Thị Thanh Nga
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
201 |
Lê Thị Minh Châu
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
|
081 |
Tạ Thị Thu Trang
Phongngandancesport |
| 4 | 106 |
Bikchurina Kristina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 5 | 104 |
Bùi Thị Ái Phi
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 6 | 384 |
Nguyễn Thị Lệ Nga
T&T DANCESPORT |
Sự kiện 249: Cộng Tổng Tuổi 85 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
346 |
(M) Nguyễn Vủ Ka và
(F) Trần Thị Thanh Thuý
Phongngandancesport |
|
188 |
(M) Nguyễn Phi Ngọc và
(F) Lê Thị Diễm Thúy
AMATA DANCESPORT |
Sự kiện 248: Trung Niên 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
099 |
Lê Thị Thanh Nga
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
201 |
Lê Thị Minh Châu
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
|
104 |
Bùi Thị Ái Phi
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 4 | 106 |
Bikchurina Kristina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 247: Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
226 |
(M) Nguyễn Trung Hữu và
(F) Phạm thị thùy linh
Grace Dance Academy |
|
121 |
(M) Nguyễn Thành Nam và
(F) Nguyễn Vân Bích
SKYDANCE |
|
056 |
(M) Nguyên Khang và
(F) Đỗ Thị Mười
Hoàng Anh dancesports |
| 4 | 337 |
(M) Lê Thanh Vũ và
(F) Trần Huỳnh Thế Mỹ
SAGADANCE |
Sự kiện 246: Thiếu Niên 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
235 |
Mai Lê Phương Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
369 |
Nguyễn Hoàng Thái Tuấn
T&T DANCESPORT |
|
134 |
Ivanchanko Anna
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 4 | 382 |
Lê trần gia nhi
KTA - King The Art |
| 5 | 118 |
Nguyễn Đăng Minh Phương
HK dance center |
| 6 | 209 |
Trần Huỳnh Bảo Uyên
CLB ELITE DANCE |
Sự kiện 245: Thiếu Nhi 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
049 |
HOÀNG BẢO NAM PHƯƠNG
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
126 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
DT DANCESPORT |
|
271 |
Dương Sao Băng
AMATA DANCESPORT |
| 4 | 086 |
Lê Khả Hân
Phongngandancesport |
| 5 | 326 |
Nguyễn Linh Chi
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 6 | 021 |
Châu Gia Hân
Duy Hải Dancesport |
| 7 | 087 |
Đặng Trần Giáng Tiên
Phongngandancesport |
| 8 | 167 |
Phan Ngọc Thiên Kim
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 244: Thiếu Niên 1 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
368 |
(M) Nguyễn Hoàng Thái Tuấn và
(F) Nguyễn Diệu Hiền
T&T DANCESPORT |
|
107 |
(M) Abdrakhmanov Bogdan và
(F) Trubnikova Elizaveta
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 243: Thiếu Nhi 2 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
278 |
(M) Trương Gia Khiêm và
(F) Đặng Nguyễn An Nhiên
Lion Team |
|
243 |
(M) Trần Thiệu Huy và
(F) Vũ Nguyễn Bảo Châu
Duy Dance |
Sự kiện 242: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
136 |
Voronova Milana
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
021 |
Châu Gia Hân
Duy Hải Dancesport |
|
326 |
Nguyễn Linh Chi
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 4 | 127 |
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY
DT DANCESPORT |
| 5 | 299 |
Mai Bảo Ngọc
LUCIE DANCE STUDIO |
| 6 | 169 |
Lê Bảo Ngọc
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 241: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Bán kết)
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|
| 021 |
Châu Gia Hân
Duy Hải Dancesport |
| 127 |
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY
DT DANCESPORT |
| 136 |
Voronova Milana
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 169 |
Lê Bảo Ngọc
Vĩnh Long DanceCenter |
| 299 |
Mai Bảo Ngọc
LUCIE DANCE STUDIO |
| 326 |
Nguyễn Linh Chi
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
