KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 220: Thiếu Nhi 2 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
124 |
TRẦN NHƯ THẢO
DT DANCESPORT |
|
127 |
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY
DT DANCESPORT |
|
334 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 4 | 207 |
Hoàng Gia Nhi
CLB ELITE DANCE |
| 5 | 208 |
Hà Quang Nghĩa
CLB ELITE DANCE |
Sự kiện 218: Thiếu Nhi 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
234 |
Bùi Gia Hân
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
124 |
TRẦN NHƯ THẢO
DT DANCESPORT |
|
334 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 4 | 299 |
Mai Bảo Ngọc
LUCIE DANCE STUDIO |
| 5 | 208 |
Hà Quang Nghĩa
CLB ELITE DANCE |
| 6 | 207 |
Hoàng Gia Nhi
CLB ELITE DANCE |
| 7 | 039 |
Võ Nguyễn Nguyệt Cát
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 8 | 279 |
Nguyễn Ngọc Ninh Giang
Lion Team |
Sự kiện 217: Trung Niên 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
201 |
Lê Thị Minh Châu
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
|
354 |
Nguyễn Thị Bích Quyên
CLB Thế Long Dancesport Đà Lạt |
|
384 |
Nguyễn Thị Lệ Nga
T&T DANCESPORT |
| 4 | 105 |
Trần Thị Dung
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 216: Trung Niên 2 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
074 |
(M) Võ Văn Trung và
(F) Trần Xuân Phát
07 Nguyễn Thái Học, phường PLeiKu. Gia Lai |
|
077 |
(M) Nguyễn Quốc Tuấn và
(F) Trương Thị Ngọc Châu
Phongngandancesport |
|
188 |
(M) Nguyễn Phi Ngọc và
(F) Lê Thị Diễm Thúy
AMATA DANCESPORT |
Sự kiện 215: Cộng Tổng Tuổi 120 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
359 |
(M) Lã Quý Liêm và
(F) Hồ Thị Xuân Nga
SKYDANCE |
|
197 |
(M) Dư phương và
(F) Lương lê hồng vân
Taiphuongdancesport |
|
194 |
(M) Đào Thế Linh và
(F) Nguyễn Thị Thực Hiền
07 Nguyễn Thái Học, phường PLeiKu. Gia Lai |
Sự kiện 214: Trung Niên 2 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
201 |
Lê Thị Minh Châu
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
|
384 |
Nguyễn Thị Lệ Nga
T&T DANCESPORT |
|
105 |
Trần Thị Dung
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 4 | 104 |
Bùi Thị Ái Phi
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 213: Trung Niên 2 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
226 |
(M) Nguyễn Trung Hữu và
(F) Phạm thị thùy linh
Grace Dance Academy |
|
074 |
(M) Võ Văn Trung và
(F) Trần Xuân Phát
07 Nguyễn Thái Học, phường PLeiKu. Gia Lai |
|
130 |
(M) Nguyễn Ngọc Tuấn Vũ và
(F) Trần Diễm Hương
SKYDANCE |
| 4 | 043 |
(M) Vũ Như Thành và
(F) Đào Thiên Nga
CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
| 5 | 056 |
(M) Nguyên Khang và
(F) Đỗ Thị Mười
Hoàng Anh dancesports |
| 6 | 337 |
(M) Lê Thanh Vũ và
(F) Trần Huỳnh Thế Mỹ
SAGADANCE |
Sự kiện 212: Trung Niên 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
384 |
Nguyễn Thị Lệ Nga
T&T DANCESPORT |
|
354 |
Nguyễn Thị Bích Quyên
CLB Thế Long Dancesport Đà Lạt |
|
201 |
Lê Thị Minh Châu
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
| 4 | 105 |
Trần Thị Dung
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 211: Trung Niên 2 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
074 |
(M) Võ Văn Trung và
(F) Trần Xuân Phát
07 Nguyễn Thái Học, phường PLeiKu. Gia Lai |
|
130 |
(M) Nguyễn Ngọc Tuấn Vũ và
(F) Trần Diễm Hương
SKYDANCE |
|
077 |
(M) Nguyễn Quốc Tuấn và
(F) Trương Thị Ngọc Châu
Phongngandancesport |
| 4 | 043 |
(M) Vũ Như Thành và
(F) Đào Thiên Nga
CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
Sự kiện 210: Thiếu Niên 1 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
235 |
Mai Lê Phương Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
264 |
Trần Tiểu Lâm An
Hà Long Lâm Đồng |
|
136 |
Voronova Milana
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
