SỰ KIỆN DƯỚI 3 VẬN ĐỘNG VIÊN
Nhi Đồng 2 - Hạng FB Latin (S, C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 151 | Chernykh Polina | Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 269 | PHẠM HUỲNH THẢO NGUYÊN | CHI MEIRIN |
Nhi Đồng 2 - Hạng FC Latin (C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 123 | LÊ EMERALD | CHI MEIRIN |
| 151 | Chernykh Polina | Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Nhi Đồng 2 - Hạng FD3 Latin (S, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 151 | Chernykh Polina | Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 231 | Vũ Nguyễn Minh Trúc | Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
Nhi Đồng 2 - Hạng FD4 Latin (S, C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 148 | Latsishina Valeriia | Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 151 | Chernykh Polina | Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Nhi Đồng 2 - Hạng F3 Latin (J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 231 | Vũ Nguyễn Minh Trúc | Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
| 318 | Nguyễn Minh Châu | Clb Nink Dancesport |
Thiếu Nhi 1 - Hạng D1 Latin (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 243 | (M) Trần Thiệu Huy - (F) Vũ Nguyễn Bảo Châu | Duy Dance |
| 244 | (M) Nguyễn Trần Chí Tài - (F) Ngyễn Dương ngân Hà | Duy Dance |
Thiếu Nhi 1 - Hạng E1 Latin (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 243 | (M) Trần Thiệu Huy - (F) Vũ Nguyễn Bảo Châu | Duy Dance |
| 244 | (M) Nguyễn Trần Chí Tài - (F) Ngyễn Dương ngân Hà | Duy Dance |
Thiếu Nhi 1 - Hạng E2 Latin (R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 243 | (M) Trần Thiệu Huy - (F) Vũ Nguyễn Bảo Châu | Duy Dance |
| 244 | (M) Nguyễn Trần Chí Tài - (F) Ngyễn Dương ngân Hà | Duy Dance |
Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Standard (W)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 057 | Nguyễn Hoàng Ái Vân | DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 108 | Abdrakhmanov Bogdan | Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Thiếu Nhi 2 - Hạng D1 Latin (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 243 | (M) Trần Thiệu Huy - (F) Vũ Nguyễn Bảo Châu | Duy Dance |
| 278 | (M) Trương Gia Khiêm - (F) Đặng Nguyễn An Nhiên | Lion Team |
Thiếu Nhi 2 - Hạng E1 Latin (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 278 | (M) Trương Gia Khiêm - (F) Đặng Nguyễn An Nhiên | Lion Team |
| 330 | (M) Nguyễn Quốc Minh Khôi - (F) Nguyễn Quỳnh Chi | Dance Club Huyền Đào |
Thiếu Niên 1 - Hạng FD2 Standard (W, Q)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 052 | PHAN THANH MINH NGỌC | Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
| 333 | Diệc Trí Huy | NANA DANCE STUDIO |
Thiếu Niên 1 - Hạng F4 Standard (F)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 052 | PHAN THANH MINH NGỌC | Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
| 090 | Lai Gia Linh | TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
Thiếu Niên 1 - Hạng F5 Standard (VW)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 181 | Chu Phương Tâm | TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 333 | Diệc Trí Huy | NANA DANCE STUDIO |
Thiếu Niên 1 - Hạng C Latin (C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 107 | (M) Abdrakhmanov Bogdan - (F) Trubnikova Elizaveta | Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 368 | (M) Nguyễn Hoàng Thái Tuấn - (F) Nguyễn Diệu Hiền | T&T DANCESPORT |
Thiếu Niên 1 - Hạng D1 Latin (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 107 | (M) Abdrakhmanov Bogdan - (F) Trubnikova Elizaveta | Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 368 | (M) Nguyễn Hoàng Thái Tuấn - (F) Nguyễn Diệu Hiền | T&T DANCESPORT |
Thiếu Niên 1 - Hạng D2 Latin (C, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 107 | (M) Abdrakhmanov Bogdan - (F) Trubnikova Elizaveta | Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Thiếu Niên 1 - Hạng D3 Latin (S, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 107 | (M) Abdrakhmanov Bogdan - (F) Trubnikova Elizaveta | Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Thiếu Niên 1 - Hạng D4 Latin (S, C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 107 | (M) Abdrakhmanov Bogdan - (F) Trubnikova Elizaveta | Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Thiếu Niên 1 - Hạng D5 Latin (S, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 107 | (M) Abdrakhmanov Bogdan - (F) Trubnikova Elizaveta | Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Thiếu Niên 2 - Hạng FA Standard (W, T, VW, F, Q)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 036 | Ngô Khánh Linh | CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
| 037 | Đỗ Trần Quỳnh Như | CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
Thiếu Niên 2 - Hạng B Latin (S, C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 107 | (M) Abdrakhmanov Bogdan - (F) Trubnikova Elizaveta | Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 263 | (M) Vũ Đức Thiện - (F) Trần Đông Nghi | Hà Long Lâm Đồng |
Trước Thanh Niên - Hạng D6 Latin (R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 024 | (M) Nguyễn Hoàng minh - (F) Nguyễn thị Thu Ngân | Trung tâm dịch vu công phường An Hội Đông |
| 262 | (M) Nguyễn Phan Xuân Trường - (F) Nguyễn Đăng Hải An | Hà Long Lâm Đồng |
Thanh Niên - Hạng F2 Standard (T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 156 | Huỳnh Nguyễn Cát Tiên | AMOR Dance |
| 282 | nguyễn trung hiếu | Taiphuongdancesport |
Thanh Niên - Hạng A Latin (S, C, R, P, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 281 | (M) Nguyễn trung hiếu - (F) trương thị thu sương | Taiphuongdancesport |
| 370 | (M) Bùi Thanh Phước - (F) Mai Nguyễn Thanh Hiền | T&T DANCESPORT |
Thanh Niên - Hạng A Standard (W, T, VW, F, Q)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 185 | (M) Lê Minh Trọng - (F) Nguyễn Thiên An | AMATA DANCESPORT |
| 186 | (M) Trần Minh Lộc - (F) Đồng Xuân Kim Phượng | AMATA DANCESPORT |
Thanh Niên - Hạng D1 Standard (W, T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 092 | (M) Trương Bảo Duy Khang - (F) Nguyễn Thị Thanh Vy | First Dance Studio |
| 281 | (M) Nguyễn trung hiếu - (F) trương thị thu sương | Taiphuongdancesport |
Thanh Niên - Hạng D4 Standard (W, F)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 098 | (M) VĂN HOÀNG ANH - (F) BÙI THỊ HƯƠNG | SAGADANCE |
| 281 | (M) Nguyễn trung hiếu - (F) trương thị thu sương | Taiphuongdancesport |
Thanh Niên - Hạng E3 Standard (Q)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 015 | (M) Nguyễn Thanh Chí - (F) Lê Võ Quyên My | Queen Dance Club |
| 281 | (M) Nguyễn trung hiếu - (F) trương thị thu sương | Taiphuongdancesport |
Trung Niên 1 - Hạng C Standard (W, T, Q)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 187 | (M) Tăng Cẩm Huy - (F) Lê Hiệp Hòa | AMATA DANCESPORT |
| 287 | (M) nguyễn văn thái - (F) nguyễn thi nguyệt nga | Taiphuongdancesport |
Trung Niên 1 - Hạng D3 Standard (T, F)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 093 | (M) LÊ TẤN THIỆN - (F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA | SAGADANCE |
| 096 | (M) CAO HOÀNG BA - (F) NGUYỄN THỊ THUỲ | SAGADANCE |
Trung Niên 1 - Hạng D4 Standard (W, F)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 093 | (M) LÊ TẤN THIỆN - (F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA | SAGADANCE |
| 096 | (M) CAO HOÀNG BA - (F) NGUYỄN THỊ THUỲ | SAGADANCE |
Trung Niên 2 - Hạng FB Latin (S, C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 081 | Tạ Thị Thu Trang | Phongngandancesport |
Trung Niên 3 - Hạng E3 Latin (J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 200 | (M) Tăng hồng phước - (F) Tô thị trang đài | Taiphuongdancesport |
| 203 | (M) Võ Văn Trung - (F) Nguyễn Hoàng Thục Hiền | 07 Nguyễn Thái Học, phường PLeiKu. Gia Lai |
Trung Niên 3 - Hạng D1 Standard (W, T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 094 | (M) NGUYỄN VĂN TÙNG - (F) NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN | SAGADANCE |
| 315 | (M) huỳnh văn hoàng - (F) tô tư phụng | Taiphuongdancesport |
Cao Niên - Hạng D1 Latin (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 191 | (M) Trần Thị Ngọc Lý - (F) Dương Ngọc Thạnh | 07 Nguyễn Thái Học, phường PLeiKu. Gia Lai |
| 197 | (M) Dư phương - (F) Lương lê hồng vân | Taiphuongdancesport |
Cao Niên - Hạng E1 Latin (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 191 | (M) Trần Thị Ngọc Lý - (F) Dương Ngọc Thạnh | 07 Nguyễn Thái Học, phường PLeiKu. Gia Lai |
| 197 | (M) Dư phương - (F) Lương lê hồng vân | Taiphuongdancesport |
Cao Niên - Hạng E2 Latin (R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 191 | (M) Trần Thị Ngọc Lý - (F) Dương Ngọc Thạnh | 07 Nguyễn Thái Học, phường PLeiKu. Gia Lai |
| 197 | (M) Dư phương - (F) Lương lê hồng vân | Taiphuongdancesport |
Cao Niên - Hạng E1 Standard (W)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 197 | (M) Dư phương - (F) Lương lê hồng vân | Taiphuongdancesport |
| 315 | (M) huỳnh văn hoàng - (F) tô tư phụng | Taiphuongdancesport |
Cao Niên - Hạng E2 Standard (T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 315 | (M) huỳnh văn hoàng - (F) tô tư phụng | Taiphuongdancesport |
Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO1 Standard (W)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 090 | Lai Gia Linh | TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 181 | Chu Phương Tâm | TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO2 Standard (T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 090 | Lai Gia Linh | TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 181 | Chu Phương Tâm | TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO4 Standard (F)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 090 | Lai Gia Linh | TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 181 | Chu Phương Tâm | TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
Vô Địch Solo Thanh Thiếu Niên - Hạng FO4 Standard (F)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 037 | Đỗ Trần Quỳnh Như | CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
| 143 | Ngô Tuyết Na | Sơn Anh Dancesport |
Vô Địch Trung Niên - Hạng EO3 Standard (Q)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 187 | (M) Tăng Cẩm Huy - (F) Lê Hiệp Hòa | AMATA DANCESPORT |
| 287 | (M) nguyễn văn thái - (F) nguyễn thi nguyệt nga | Taiphuongdancesport |
Vô Địch - Hạng EO4 Standard (F)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 015 | (M) Nguyễn Thanh Chí - (F) Lê Võ Quyên My | Queen Dance Club |
| 185 | (M) Lê Minh Trọng - (F) Nguyễn Thiên An | AMATA DANCESPORT |
Vô Địch - Hạng EO5 Standard (VW)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 015 | (M) Nguyễn Thanh Chí - (F) Lê Võ Quyên My | Queen Dance Club |
| 186 | (M) Trần Minh Lộc - (F) Đồng Xuân Kim Phượng | AMATA DANCESPORT |
Cộng Tổng Tuổi 85 - Hạng A Latin (S, C, R, P, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 183 | (M) Châu Hồng Phương - (F) Phạm Thị Thanh Nhuần | Phongngandancesport |
| 286 | (M) Võ Ngô Tất Vinh - (F) dương thị thảo nguyên | Taiphuongdancesport |
Cộng Tổng Tuổi 85 - Hạng C Latin (C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 183 | (M) Châu Hồng Phương - (F) Phạm Thị Thanh Nhuần | Phongngandancesport |
| 346 | (M) Nguyễn Vủ Ka - (F) Trần Thị Thanh Thuý | Phongngandancesport |
Cộng Tổng Tuổi 85 - Hạng D1 Latin (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 188 | (M) Nguyễn Phi Ngọc - (F) Lê Thị Diễm Thúy | AMATA DANCESPORT |
| 346 | (M) Nguyễn Vủ Ka - (F) Trần Thị Thanh Thuý | Phongngandancesport |
Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng D4 Standard (W, F)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 029 | (M) Đoàn Minh Quang - (F) Lê Mỹ Dung | Queen Dance Club |
| 093 | (M) LÊ TẤN THIỆN - (F) HOÀNG THỊ QUỲNH HOA | SAGADANCE |
Cộng Tổng Tuổi 100 - Hạng E1 Standard (W)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 198 | (M) nguyễn văn thành - (F) Dương thị ngọc ánh | Taiphuongdancesport |
| 226 | (M) Nguyễn Trung Hữu - (F) Phạm thị thùy linh | Grace Dance Academy |
Cộng Tổng Tuổi 120 - Hạng C Latin (C, R, J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 200 | (M) Tăng hồng phước - (F) Tô thị trang đài | Taiphuongdancesport |
| 347 | (M) Vũ Hồng Quân - (F) Phạm Thị Thanh Trang | Taiphuongdancesport |
Cộng Tổng Tuổi 120 - Hạng E1 Standard (W)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 197 | (M) Dư phương - (F) Lương lê hồng vân | Taiphuongdancesport |
| 315 | (M) huỳnh văn hoàng - (F) tô tư phụng | Taiphuongdancesport |
Thầy Trò Trung Niên - Hạng D1 Standard (W, T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 096 | (M) CAO HOÀNG BA - (F) NGUYỄN THỊ THUỲ | SAGADANCE |
| 286 | (M) Võ Ngô Tất Vinh - (F) dương thị thảo nguyên | Taiphuongdancesport |
Beginner Trung Niên - Hạng E3 Latin (J)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 042 | (M) Vũ Như Thành - (F) Đào Trang Nhung | CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
| 347 | (M) Vũ Hồng Quân - (F) Phạm Thị Thanh Trang | Taiphuongdancesport |
Showdance Thiếu Niên (SD)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 206 | CBN | DUG Crew |
Showdance Thanh Trung niên (SD)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 005 | 1 week | DUG Crew |
Đồng Diễn Thiếu Nhi (DD)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 216 | Đồng diễn Hiện đại Nhi đồng Thiếu nhi | Dance Club Huyền Đào |
| 380 | Đồng Diễn Hiện Đại Thiếu Nhi - Nhóm Baby shark | PD DANCE CENTER |
Đồng Diễn Thiếu Niên (DD)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 215 | Đồng diễn Hiện đại Thiếu nhi Thiếu niên | Dance Club Huyền Đào |
| 290 | Đồng diễn DANCESPORT "TỔ QUỐC TRONG ÁNH MẶT TRỜI" | CHI MEIRIN |
Đồng Diễn Thanh Niên (DD)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 032 | NANA DANCE STUDIO | NANA DANCE STUDIO |
| 219 | Underdog | DUG Crew |
Thanh Niên - Hạng A Nghệ Thuật (CC, RB, BB, BT, TG)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 047 | (M) Vũ Như Thành - (F) Đỗ Thị Ngọc Ánh | CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
| 191 | (M) Trần Thị Ngọc Lý - (F) Dương Ngọc Thạnh | 07 Nguyễn Thái Học, phường PLeiKu. Gia Lai |
Trung Niên 2 - Hạng E5 Nghệ Thuật (TG)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 046 | (M) Trương Công Quốc - (F) Đỗ Thị Ngọc Ánh | CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
| 056 | (M) Nguyên Khang - (F) Đỗ Thị Mười | Hoàng Anh dancesports |
Trung Niên 3 - Hạng E3 Nghệ Thuật (BB)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 189 | (M) Lê Văn Thuận - (F) Lê Thị Ngọc Yến | AMATA DANCESPORT |
| 193 | (M) Võ Văn Trung - (F) Nguyễn Thị Hồng Tuyết | 07 Nguyễn Thái Học, phường PLeiKu. Gia Lai |
Trung Niên 3 - Hạng E4 Nghệ Thuật (BT)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 045 | (M) Trương Công Quốc - (F) Nguyễn Thị Ngọc Diệp | CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
| 189 | (M) Lê Văn Thuận - (F) Lê Thị Ngọc Yến | AMATA DANCESPORT |
Trung Niên 3 - Hạng E5 Nghệ Thuật (TG)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 045 | (M) Trương Công Quốc - (F) Nguyễn Thị Ngọc Diệp | CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
| 189 | (M) Lê Văn Thuận - (F) Lê Thị Ngọc Yến | AMATA DANCESPORT |
Vô Địch - Hang E1 Nghệ Thuật (CC)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 045 | (M) Trương Công Quốc - (F) Nguyễn Thị Ngọc Diệp | CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
| 048 | (M) Trần Công Vinh - (F) Lâm Thị Hằng Vy | CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
Linedance Thanh niên (LD)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 082 | Wind Tribe | DUG Crew |
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) - Trung Niên 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 20 (R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 104 | Bùi Thị Ái Phi | Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 105 | Trần Thị Dung | Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Duy Dance - Thiếu Nhi 1 - Hạng E1 Latin (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 243 | (M) Trần Thiệu Huy - (F) Vũ Nguyễn Bảo Châu | Duy Dance |
| 244 | (M) Nguyễn Trần Chí Tài - (F) Ngyễn Dương ngân Hà | Duy Dance |
Duy Dance - Thiếu Nhi 1 - Hạng E2 Latin (R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 243 | (M) Trần Thiệu Huy - (F) Vũ Nguyễn Bảo Châu | Duy Dance |
| 244 | (M) Nguyễn Trần Chí Tài - (F) Ngyễn Dương ngân Hà | Duy Dance |
Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng E1 Latin (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 328 | (M) Nguyễn Quốc Minh Khôi - (F) Nguyễn Trần Phương Anh | Dance Club Huyền Đào |
| 329 | (M) Trần Thành Nhân - (F) Đặng Nguyễn Mai Anh | Hoàng Trang Dancesport Tây Ninh |
Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD4 Latin (S, C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 001 | Lê Ngọc Mai Khôi | Grace Dance Academy |
| 171 | Lê Huỳnh Huyền Trân | Vĩnh Long DanceCenter |
Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng FD3 Latin (S, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 123 | LÊ EMERALD | CHI MEIRIN |
| 318 | Nguyễn Minh Châu | Clb Nink Dancesport |
Hạng Phong Trào - Thanh Niên - Hạng F1 Latin (C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 349 | Bùi Nguyễn Quý Vy | Dance Club Huyền Đào |
| 364 | Nguyễn Đức Thăng Long | Grace Dance Academy |
Hạng Phong Trào - Thanh Niên - Hạng FD1 Latin (C, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 349 | Bùi Nguyễn Quý Vy | Dance Club Huyền Đào |
| 364 | Nguyễn Đức Thăng Long | Grace Dance Academy |
Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FD3 Latin (S, R)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 034 | Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | NANA DANCE STUDIO |
| 363 | NGUYỄN ĐÀO THẢO NGUYÊN | Grace Dance Academy |
Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FD4 Latin (S, C)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 034 | Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | NANA DANCE STUDIO |
| 363 | NGUYỄN ĐÀO THẢO NGUYÊN | Grace Dance Academy |
Thanh Niên - Hạng FD1 Standard (W, T)
| SBD | Vận động viên | Đơn vị |
|---|---|---|
| 155 | Nguyễn Thị Ngọc Nhi | AMOR Dance |
| 156 | Huỳnh Nguyễn Cát Tiên | AMOR Dance |
