KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 199: Thiếu Niên 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
133 |
Trubnikova Elizaveta
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
050 |
ĐẶNG DƯƠNG VY LAM
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
126 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
DT DANCESPORT |
| 4 | 020 |
Phạm Vũ Khánh Vân
Duy Hải Dancesport |
| 5 | 324 |
Trần Mai Lan
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 6 | 034 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm
NANA DANCE STUDIO |
| 7 | 003 |
Trần Hoài Bảo Như
GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
| 8 | 135 |
Liza selin Firat
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 198: Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
125 |
LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO
DT DANCESPORT |
|
001 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
083 |
DƯƠNG NGỌC TUỆ CÁT
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
| 4 | 231 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
| 5 | 018 |
Trần Lê Quỳnh Giao
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
| 6 | 007 |
Đỗ Hoàng My
AG Dance |
Sự kiện 197: Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Latin - R (Bán kết)
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|
| 001 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
| 007 |
Đỗ Hoàng My
AG Dance |
| 018 |
Trần Lê Quỳnh Giao
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
| 083 |
DƯƠNG NGỌC TUỆ CÁT
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
| 125 |
LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO
DT DANCESPORT |
| 231 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
Sự kiện 196: Thiếu Niên 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
235 |
Mai Lê Phương Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
110 |
Lê Thị Trúc Thủy
CHI MEIRIN |
|
280 |
Trương Du My
Lion Team |
| 4 | 233 |
Võ Khánh Ngọc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
| 5 | 367 |
Đặng Trần Xuân Quỳnh
T&T DANCESPORT |
| 6 | 232 |
Nguyễn Ngọc Linh Nhi
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
| 7 | 004 |
Trần Hoài Bảo Ngân
GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
| 8 | 035 |
Hoàng Lý Thanh Thư
NANA DANCE STUDIO |
Sự kiện 195: Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
001 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
083 |
DƯƠNG NGỌC TUỆ CÁT
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
125 |
LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO
DT DANCESPORT |
| 4 | 022 |
Trịnh Hoài An
Duy Hải Dancesport |
| 5 | 018 |
Trần Lê Quỳnh Giao
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
| 6 | 231 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
Sự kiện 194: Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - C (Bán kết)
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|
| 001 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
| 018 |
Trần Lê Quỳnh Giao
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
| 022 |
Trịnh Hoài An
Duy Hải Dancesport |
| 083 |
DƯƠNG NGỌC TUỆ CÁT
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
| 125 |
LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO
DT DANCESPORT |
| 231 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
Sự kiện 193: Cao Niên - Hạng E2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
315 |
(M) huỳnh văn hoàng và
(F) tô tư phụng
Taiphuongdancesport |
Sự kiện 192: Trung Niên 3 - Hạng E1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
094 |
(M) NGUYỄN VĂN TÙNG và
(F) NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN
SAGADANCE |
|
198 |
(M) nguyễn văn thành và
(F) Dương thị ngọc ánh
Taiphuongdancesport |
|
315 |
(M) huỳnh văn hoàng và
(F) tô tư phụng
Taiphuongdancesport |
Sự kiện 191: Trung Niên 3 - Hạng D1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
094 |
(M) NGUYỄN VĂN TÙNG và
(F) NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN
SAGADANCE |
|
315 |
(M) huỳnh văn hoàng và
(F) tô tư phụng
Taiphuongdancesport |
Sự kiện 190: Thầy Trò Trung Niên - Hạng D1 Standard - T, W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
286 |
(M) Võ Ngô Tất Vinh và
(F) dương thị thảo nguyên
Taiphuongdancesport |
|
096 |
(M) CAO HOÀNG BA và
(F) NGUYỄN THỊ THUỲ
SAGADANCE |
