KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 169: Nhi Đồng 2 - Hạng FD4 Latin - C, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
151 |
Chernykh Polina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
148 |
Latsishina Valeriia
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 168: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
084 |
NGUYỄN HẢI PHƯƠNG HY
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
085 |
HỒNG NGỌC BĂNG TÂM
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
038 |
Võ Nguyễn Mai Nghi
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 4 | 317 |
Nguyễn Trần Bảo Ngọc
Clb Nink Dancesport |
Sự kiện 167: Nhi Đồng 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
151 |
Chernykh Polina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
231 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
Sự kiện 166: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
317 |
Nguyễn Trần Bảo Ngọc
Clb Nink Dancesport |
|
038 |
Võ Nguyễn Mai Nghi
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
083 |
DƯƠNG NGỌC TUỆ CÁT
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
| 4 | 140 |
Ivanova Darrina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 165: Nhi Đồng 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
151 |
Chernykh Polina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
231 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
|
269 |
PHẠM HUỲNH THẢO NGUYÊN
CHI MEIRIN |
Sự kiện 164: Thiếu Nhi 1 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
243 |
(M) Trần Thiệu Huy và
(F) Vũ Nguyễn Bảo Châu
Duy Dance |
|
244 |
(M) Nguyễn Trần Chí Tài và
(F) Ngyễn Dương ngân Hà
Duy Dance |
Sự kiện 163: Nhi Đồng 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
231 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
|
151 |
Chernykh Polina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
344 |
Nguyễn Châu Kim Cương
Hoàng Trang Dancesport Tây Ninh |
| 4 | 318 |
Nguyễn Minh Châu
Clb Nink Dancesport |
| 5 | 175 |
Nguyễn Gia Hân
Clb Trần Phát Dancesport ĐakĐoa - Gia Lai |
| 6 | 161 |
Đặng Huỳnh Thiên Kim
Vĩnh Long DanceCenter |
| 7 | 160 |
Nguyễn Lữ Phụng Nghi
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 162: Thiếu Nhi 1 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
084 |
NGUYỄN HẢI PHƯƠNG HY
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
001 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
125 |
LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO
DT DANCESPORT |
| 4 | 139 |
Tolstykh Anna
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 5 | 311 |
Đặng Nguyễn Mai Anh
Hoàng Trang Dancesport Tây Ninh |
Sự kiện 161: Nhi Đồng 2 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
231 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
|
322 |
Trần Nguyễn Tuyết Trân
Hoàng Trang Dancesport Tây Ninh |
|
344 |
Nguyễn Châu Kim Cương
Hoàng Trang Dancesport Tây Ninh |
| 4 | 148 |
Latsishina Valeriia
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 160: Thiếu Nhi 1 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
001 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
166 |
Ngô Trần Ngọc Ý
Vĩnh Long DanceCenter |
|
123 |
LÊ EMERALD
CHI MEIRIN |
