KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 189: Thầy Trò Trung Niên - Hạng E1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
226 |
(M) Nguyễn Trung Hữu và
(F) Phạm thị thùy linh
Grace Dance Academy |
|
198 |
(M) nguyễn văn thành và
(F) Dương thị ngọc ánh
Taiphuongdancesport |
|
096 |
(M) CAO HOÀNG BA và
(F) NGUYỄN THỊ THUỲ
SAGADANCE |
Sự kiện 188: Cao Niên - Hạng E1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
197 |
(M) Dư phương và
(F) Lương lê hồng vân
Taiphuongdancesport |
|
315 |
(M) huỳnh văn hoàng và
(F) tô tư phụng
Taiphuongdancesport |
Sự kiện 187: Thiếu Nhi 1 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
234 |
Bùi Gia Hân
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
355 |
Nguyễn Song Hồng Anh
CLB Thế Long Dancesport Đà Lạt |
|
165 |
Lữ Ngọc Phụng Châu
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 186: Nhi Đồng 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
269 |
PHẠM HUỲNH THẢO NGUYÊN
CHI MEIRIN |
|
151 |
Chernykh Polina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 185: Trung Niên 3 - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
200 |
(M) Tăng hồng phước và
(F) Tô thị trang đài
Taiphuongdancesport |
|
094 |
(M) NGUYỄN VĂN TÙNG và
(F) NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN
SAGADANCE |
|
203 |
(M) Võ Văn Trung và
(F) Nguyễn Hoàng Thục Hiền
07 Nguyễn Thái Học, phường PLeiKu. Gia Lai |
| 4 | 359 |
(M) Lã Quý Liêm và
(F) Hồ Thị Xuân Nga
SKYDANCE |
Sự kiện 184: Thầy Trò Trung Niên - Hạng D1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
286 |
(M) Võ Ngô Tất Vinh và
(F) dương thị thảo nguyên
Taiphuongdancesport |
|
077 |
(M) Nguyễn Quốc Tuấn và
(F) Trương Thị Ngọc Châu
Phongngandancesport |
|
202 |
(M) Châu Hồng Phương và
(F) Nguyễn Thị Kỳ Diệu
Phongngandancesport |
Sự kiện 183: Trung Niên 3 - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
031 |
(M) Trịnh minh Chi và
(F) Trần thị Ngọc Lý
GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
|
094 |
(M) NGUYỄN VĂN TÙNG và
(F) NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN
SAGADANCE |
|
359 |
(M) Lã Quý Liêm và
(F) Hồ Thị Xuân Nga
SKYDANCE |
| 4 | 121 |
(M) Nguyễn Thành Nam và
(F) Nguyễn Vân Bích
SKYDANCE |
Sự kiện 182: Thầy Trò Trung Niên - Hạng E2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
131 |
(M) Nguyễn Ngọc Tuấn Vũ và
(F) Trịnh Thị Tuyết Chi
SKYDANCE |
|
286 |
(M) Võ Ngô Tất Vinh và
(F) dương thị thảo nguyên
Taiphuongdancesport |
|
226 |
(M) Nguyễn Trung Hữu và
(F) Phạm thị thùy linh
Grace Dance Academy |
| 4 | 056 |
(M) Nguyên Khang và
(F) Đỗ Thị Mười
Hoàng Anh dancesports |
| 5 | 077 |
(M) Nguyễn Quốc Tuấn và
(F) Trương Thị Ngọc Châu
Phongngandancesport |
Sự kiện 181: Trung Niên 3 - Hạng E3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
200 |
(M) Tăng hồng phước và
(F) Tô thị trang đài
Taiphuongdancesport |
|
203 |
(M) Võ Văn Trung và
(F) Nguyễn Hoàng Thục Hiền
07 Nguyễn Thái Học, phường PLeiKu. Gia Lai |
Sự kiện 180: Beginner Trung Niên - Hạng E3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
347 |
(M) Vũ Hồng Quân và
(F) Phạm Thị Thanh Trang
Taiphuongdancesport |
|
042 |
(M) Vũ Như Thành và
(F) Đào Trang Nhung
CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
