KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 209: Thiếu Nhi 1 - Hạng FA Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
234 |
Bùi Gia Hân
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
151 |
Chernykh Polina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
249 |
Trần Thị Mai Phương
NHÂN HÀ ACADEMY |
| 4 | 355 |
Nguyễn Song Hồng Anh
CLB Thế Long Dancesport Đà Lạt |
Sự kiện 208: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD6 Latin - J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
001 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
125 |
LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO
DT DANCESPORT |
|
083 |
DƯƠNG NGỌC TUỆ CÁT
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
| 4 | 038 |
Võ Nguyễn Mai Nghi
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 5 | 123 |
LÊ EMERALD
CHI MEIRIN |
Sự kiện 207: Thiếu Niên 1 - Hạng FD6 Latin - J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
034 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm
NANA DANCE STUDIO |
|
118 |
Nguyễn Đăng Minh Phương
HK dance center |
|
209 |
Trần Huỳnh Bảo Uyên
CLB ELITE DANCE |
Sự kiện 206: Thiếu Niên 1 - Hạng FD5 Latin - J, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
134 |
Ivanchanko Anna
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
034 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm
NANA DANCE STUDIO |
| 4 | 118 |
Nguyễn Đăng Minh Phương
HK dance center |
| 4 | 209 |
Trần Huỳnh Bảo Uyên
CLB ELITE DANCE |
Sự kiện 205: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD5 Latin - J, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
001 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
084 |
NGUYỄN HẢI PHƯƠNG HY
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
317 |
Nguyễn Trần Bảo Ngọc
Clb Nink Dancesport |
| 4 | 151 |
Chernykh Polina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 5 | 166 |
Ngô Trần Ngọc Ý
Vĩnh Long DanceCenter |
| 6 | 038 |
Võ Nguyễn Mai Nghi
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 7 | 123 |
LÊ EMERALD
CHI MEIRIN |
Sự kiện 204: Thiếu Niên 1 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
050 |
ĐẶNG DƯƠNG VY LAM
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
316 |
Lý Gia Hân
Clb Nink Dancesport |
|
367 |
Đặng Trần Xuân Quỳnh
T&T DANCESPORT |
| 4 | 126 |
ĐOÀN HOÀNG KIM
DT DANCESPORT |
| 5 | 133 |
Trubnikova Elizaveta
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 6 | 170 |
Võ Nguyễn Thiên Anh
Vĩnh Long DanceCenter |
| 7 | 034 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm
NANA DANCE STUDIO |
| 8 | 003 |
Trần Hoài Bảo Như
GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
Sự kiện 203: Thiếu Nhi 1 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
084 |
NGUYỄN HẢI PHƯƠNG HY
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
125 |
LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO
DT DANCESPORT |
|
085 |
HỒNG NGỌC BĂNG TÂM
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
Sự kiện 202: Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
369 |
Nguyễn Hoàng Thái Tuấn
T&T DANCESPORT |
|
134 |
Ivanchanko Anna
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
133 |
Trubnikova Elizaveta
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 4 | 324 |
Trần Mai Lan
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 5 | 020 |
Phạm Vũ Khánh Vân
Duy Hải Dancesport |
| 6 | 118 |
Nguyễn Đăng Minh Phương
HK dance center |
| 7 | 003 |
Trần Hoài Bảo Như
GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
| 8 | 209 |
Trần Huỳnh Bảo Uyên
CLB ELITE DANCE |
Sự kiện 201: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
083 |
DƯƠNG NGỌC TUỆ CÁT
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
231 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
|
317 |
Nguyễn Trần Bảo Ngọc
Clb Nink Dancesport |
| 4 | 018 |
Trần Lê Quỳnh Giao
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
| 5 | 140 |
Ivanova Darrina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 6 | 157 |
Phan Minh Quân
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 200: Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Bán kết)
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|
| 018 |
Trần Lê Quỳnh Giao
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
| 083 |
DƯƠNG NGỌC TUỆ CÁT
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
| 140 |
Ivanova Darrina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 157 |
Phan Minh Quân
Vĩnh Long DanceCenter |
| 231 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
| 317 |
Nguyễn Trần Bảo Ngọc
Clb Nink Dancesport |
