KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 240: Thiếu Nhi 2 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
278 |
(M) Trương Gia Khiêm và
(F) Đặng Nguyễn An Nhiên
Lion Team |
|
330 |
(M) Nguyễn Quốc Minh Khôi và
(F) Nguyễn Quỳnh Chi
Dance Club Huyền Đào |
Sự kiện 239: Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
124 |
TRẦN NHƯ THẢO
DT DANCESPORT |
|
234 |
Bùi Gia Hân
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
335 |
Võ Trâm Anh
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
| 4 | 299 |
Mai Bảo Ngọc
LUCIE DANCE STUDIO |
| 5 | 172 |
Lê Thảo Nghi Quân
Vĩnh Long DanceCenter |
| 6 | 334 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
Sự kiện 238: Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - C (Bán kết)
| SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|
| 124 |
TRẦN NHƯ THẢO
DT DANCESPORT |
| 172 |
Lê Thảo Nghi Quân
Vĩnh Long DanceCenter |
| 234 |
Bùi Gia Hân
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 299 |
Mai Bảo Ngọc
LUCIE DANCE STUDIO |
| 334 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 335 |
Võ Trâm Anh
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
Sự kiện 237: Trung Niên 2 - Hạng A Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
381 |
(M) Nguyễn Việt Tín và
(F) Út Giang
T&T DANCESPORT |
|
071 |
(M) Trần Thị Ngọc Lý và
(F) Võ Văn Trung
07 Nguyễn Thái Học, phường PLeiKu. Gia Lai |
|
183 |
(M) Châu Hồng Phương và
(F) Phạm Thị Thanh Nhuần
Phongngandancesport |
Sự kiện 236: Thiếu Niên 2 - Hạng FD6 Latin - J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
276 |
Phan Kiều Trang
KTA - King The Art |
|
035 |
Hoàng Lý Thanh Thư
NANA DANCE STUDIO |
|
233 |
Võ Khánh Ngọc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
| 4 | 004 |
Trần Hoài Bảo Ngân
GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
Sự kiện 235: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD6 Latin - J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
326 |
Nguyễn Linh Chi
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
057 |
Nguyễn Hoàng Ái Vân
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
299 |
Mai Bảo Ngọc
LUCIE DANCE STUDIO |
Sự kiện 234: Thiếu Niên 2 - Hạng FD5 Latin - J, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
276 |
Phan Kiều Trang
KTA - King The Art |
|
035 |
Hoàng Lý Thanh Thư
NANA DANCE STUDIO |
|
132 |
Chakur Alisa
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 4 | 004 |
Trần Hoài Bảo Ngân
GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
Sự kiện 233: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD5 Latin - J, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
170 |
Võ Nguyễn Thiên Anh
Vĩnh Long DanceCenter |
|
057 |
Nguyễn Hoàng Ái Vân
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
326 |
Nguyễn Linh Chi
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
| 4 | 355 |
Nguyễn Song Hồng Anh
CLB Thế Long Dancesport Đà Lạt |
Sự kiện 232: Thiếu Niên 1 - Hạng FD4 Latin - C, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
134 |
Ivanchanko Anna
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
034 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm
NANA DANCE STUDIO |
|
020 |
Phạm Vũ Khánh Vân
Duy Hải Dancesport |
| 4 | 118 |
Nguyễn Đăng Minh Phương
HK dance center |
| 5 | 209 |
Trần Huỳnh Bảo Uyên
CLB ELITE DANCE |
| 6 | 279 |
Nguyễn Ngọc Ninh Giang
Lion Team |
Sự kiện 231: Thiếu Nhi 2 - Hạng FD4 Latin - C, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
181 |
Chu Phương Tâm
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
057 |
Nguyễn Hoàng Ái Vân
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
335 |
Võ Trâm Anh
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
| 4 | 021 |
Châu Gia Hân
Duy Hải Dancesport |
| 5 | 169 |
Lê Bảo Ngọc
Vĩnh Long DanceCenter |
| 6 | 138 |
Churakova Solomeia
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
