KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 270: Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Standard - T (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
085 |
HỒNG NGỌC BĂNG TÂM
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
083 |
DƯƠNG NGỌC TUỆ CÁT
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
089 |
Nguyễn Khả Di
CLB Thế Long Dancesport Đà Lạt |
Sự kiện 269: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
181 |
Chu Phương Tâm
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
090 |
Lai Gia Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
Sự kiện 268: Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
108 |
Abdrakhmanov Bogdan
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
057 |
Nguyễn Hoàng Ái Vân
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
Sự kiện 267: Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Standard - W (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
355 |
Nguyễn Song Hồng Anh
CLB Thế Long Dancesport Đà Lạt |
|
083 |
DƯƠNG NGỌC TUỆ CÁT
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
089 |
Nguyễn Khả Di
CLB Thế Long Dancesport Đà Lạt |
| 4 | 231 |
Vũ Nguyễn Minh Trúc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
Sự kiện 266: Cộng Tổng Tuổi 85 - Hạng A Latin - C, J, P, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
286 |
(M) Võ Ngô Tất Vinh và
(F) dương thị thảo nguyên
Taiphuongdancesport |
|
183 |
(M) Châu Hồng Phương và
(F) Phạm Thị Thanh Nhuần
Phongngandancesport |
Sự kiện 265: Thiếu Niên 2 - Hạng F5 Latin - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
235 |
Mai Lê Phương Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
316 |
Lý Gia Hân
Clb Nink Dancesport |
|
035 |
Hoàng Lý Thanh Thư
NANA DANCE STUDIO |
| 4 | 280 |
Trương Du My
Lion Team |
| 5 | 367 |
Đặng Trần Xuân Quỳnh
T&T DANCESPORT |
| 6 | 004 |
Trần Hoài Bảo Ngân
GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
Sự kiện 264: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO5 Latin - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
090 |
Lai Gia Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
234 |
Bùi Gia Hân
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
086 |
Lê Khả Hân
Phongngandancesport |
| 4 | 298 |
Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh
LUCIE DANCE STUDIO |
Sự kiện 263: Thiếu Niên 2 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
235 |
Mai Lê Phương Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
280 |
Trương Du My
Lion Team |
|
110 |
Lê Thị Trúc Thủy
CHI MEIRIN |
| 4 | 035 |
Hoàng Lý Thanh Thư
NANA DANCE STUDIO |
| 5 | 232 |
Nguyễn Ngọc Linh Nhi
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
| 6 | 233 |
Võ Khánh Ngọc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
| 7 | 004 |
Trần Hoài Bảo Ngân
GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
Sự kiện 262: Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
090 |
Lai Gia Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
234 |
Bùi Gia Hân
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
271 |
Dương Sao Băng
AMATA DANCESPORT |
| 4 | 298 |
Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh
LUCIE DANCE STUDIO |
Sự kiện 261: Thiếu Niên 2 - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
235 |
Mai Lê Phương Linh
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
316 |
Lý Gia Hân
Clb Nink Dancesport |
|
035 |
Hoàng Lý Thanh Thư
NANA DANCE STUDIO |
| 4 | 004 |
Trần Hoài Bảo Ngân
GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
| 5 | 232 |
Nguyễn Ngọc Linh Nhi
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
| 6 | 233 |
Võ Khánh Ngọc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
