KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 320: Trung Niên 1 - Hạng C Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
078 |
(M) Đỗ Ngọc Nghĩa và
(F) Nguyễn Thị Loan Anh
Phongngandancesport |
|
381 |
(M) Nguyễn Việt Tín và
(F) Út Giang
T&T DANCESPORT |
|
287 |
(M) nguyễn văn thái và
(F) nguyễn thi nguyệt nga
Taiphuongdancesport |
| 4 | 346 |
(M) Nguyễn Vủ Ka và
(F) Trần Thị Thanh Thuý
Phongngandancesport |
Sự kiện 319: Thiếu Niên 2 - Hạng B Latin - C, J, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
263 |
(M) Vũ Đức Thiện và
(F) Trần Đông Nghi
Hà Long Lâm Đồng |
|
107 |
(M) Abdrakhmanov Bogdan và
(F) Trubnikova Elizaveta
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 318: Thiếu Niên 2 - Hạng FB Latin - C, J, R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
277 |
Nguyễn An Nhiên
KTA - King The Art |
|
270 |
Phạm Thị Ngọc Hân
NHÂN HÀ ACADEMY |
|
250 |
Nguyễn Trần Bảo Ngọc
NHÂN HÀ ACADEMY |
Sự kiện 317: Trung Niên 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
354 |
Nguyễn Thị Bích Quyên
CLB Thế Long Dancesport Đà Lạt |
|
266 |
Trần Thị Thanh Thuý
Phongngandancesport |
|
081 |
Tạ Thị Thu Trang
Phongngandancesport |
| 4 | 384 |
Nguyễn Thị Lệ Nga
T&T DANCESPORT |
Sự kiện 316: Trước Thanh Niên - Hạng C Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
273 |
(M) Lê Trọng Nhân và
(F) Võ Phương Vy
KTA - King The Art |
|
265 |
(M) Phạm Duy Khôi và
(F) Võ Ngọc Minh Tuyền
Hà Long Lâm Đồng |
|
119 |
(M) Phan Trần Phước Thọ và
(F) Nguyễn Ngọc Bích Vân
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
262 |
(M) Nguyễn Phan Xuân Trường và
(F) Nguyễn Đăng Hải An
Hà Long Lâm Đồng |
| 4 | 024 |
(M) Nguyễn Hoàng minh và
(F) Nguyễn thị Thu Ngân
Trung tâm dịch vu công phường An Hội Đông |
Sự kiện 315: Thiếu Niên 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
320 |
Nguyễn Ngọc Khánh Thi
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
017 |
Trịnh Thảo Nguyên
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
|
277 |
Nguyễn An Nhiên
KTA - King The Art |
| 4 | 035 |
Hoàng Lý Thanh Thư
NANA DANCE STUDIO |
| 5 | 132 |
Chakur Alisa
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 314: Thiếu Niên 2 - Hạng FD4 Latin - C, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
276 |
Phan Kiều Trang
KTA - King The Art |
|
035 |
Hoàng Lý Thanh Thư
NANA DANCE STUDIO |
|
132 |
Chakur Alisa
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
| 4 | 004 |
Trần Hoài Bảo Ngân
GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
| 5 | 232 |
Nguyễn Ngọc Linh Nhi
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
Sự kiện 313: Thiếu Niên 2 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
276 |
Phan Kiều Trang
KTA - King The Art |
|
132 |
Chakur Alisa
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
110 |
Lê Thị Trúc Thủy
CHI MEIRIN |
| 4 | 112 |
Lê Nguyễn Song Thư
NANA DANCE STUDIO |
| 5 | 233 |
Võ Khánh Ngọc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
Sự kiện 312: Thiếu Niên 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
276 |
Phan Kiều Trang
KTA - King The Art |
|
132 |
Chakur Alisa
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
112 |
Lê Nguyễn Song Thư
NANA DANCE STUDIO |
| 4 | 233 |
Võ Khánh Ngọc
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
Sự kiện 311: Thiếu Niên 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
276 |
Phan Kiều Trang
KTA - King The Art |
|
132 |
Chakur Alisa
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
112 |
Lê Nguyễn Song Thư
NANA DANCE STUDIO |
| 4 | 232 |
Nguyễn Ngọc Linh Nhi
Clb Quốc Túy Dancesport Vũng Tàu |
