KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 98: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
125 |
LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO
DT DANCESPORT |
|
335 |
Võ Trâm Anh
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
022 |
Trịnh Hoài An
Duy Hải Dancesport |
|
159 |
Phan Huỳnh Đông Nghi
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 97: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
249 |
Trần Thị Mai Phương
NHÂN HÀ ACADEMY |
|
303 |
Hà Ngọc Thiên Kim
Dance Club Huyền Đào |
|
174 |
Phạm Ngọc Bảo Hân
Clb Trần Phát Dancesport ĐakĐoa - Gia Lai |
|
158 |
Phan Huỳnh Xuân Nghi
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 96: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
350 |
Phạm Phương Thảo
Clb Mai Hoa Sơn Tiên |
|
157 |
Phan Minh Quân
Vĩnh Long DanceCenter |
|
321 |
Nguyễn Trần Tuệ An
Clb Nink Dancesport |
|
345 |
Phan Nguyễn Bảo Châu
CLB ELITE DANCE |
Sự kiện 95: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
318 |
Nguyễn Minh Châu
Clb Nink Dancesport |
|
175 |
Nguyễn Gia Hân
Clb Trần Phát Dancesport ĐakĐoa - Gia Lai |
|
160 |
Nguyễn Lữ Phụng Nghi
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 94: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F5 Latin - Nhóm 12 - P (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
136 |
Voronova Milana
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
151 |
Chernykh Polina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
166 |
Ngô Trần Ngọc Ý
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 93: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
038 |
Võ Nguyễn Mai Nghi
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
311 |
Đặng Nguyễn Mai Anh
Hoàng Trang Dancesport Tây Ninh |
|
164 |
Văn Gia Hân
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 92: Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) - Thiếu Nhi - Hạng F4 Latin - Nhóm 15 - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
148 |
Latsishina Valeriia
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
149 |
Gorchakova Elizavate
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
150 |
Bikchurina Miia
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 91: Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) - Thiếu Nhi - Hạng F4 Latin - Nhóm 14 - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
140 |
Ivanova Darrina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
145 |
Skorobogatova Victoria
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
146 |
Chakur Vera
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 90: Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) - Thiếu Nhi - Hạng F4 Latin - Nhóm 13 - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
139 |
Tolstykh Anna
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
135 |
Liza selin Firat
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
138 |
Churakova Solomeia
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 89: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
112 |
Lê Nguyễn Song Thư
NANA DANCE STUDIO |
|
312 |
Lê Hoàng Ngân
Duy Hải Dancesport |
|
364 |
Nguyễn Đức Thăng Long
Grace Dance Academy |
