KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 118: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng FD4 Latin - C, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
020 |
Phạm Vũ Khánh Vân
Duy Hải Dancesport |
|
270 |
Phạm Thị Ngọc Hân
NHÂN HÀ ACADEMY |
|
195 |
NGUYỄN MINH ANH
CHI MEIRIN |
|
112 |
Lê Nguyễn Song Thư
NANA DANCE STUDIO |
Sự kiện 117: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD4 Latin - C, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
171 |
Lê Huỳnh Huyền Trân
Vĩnh Long DanceCenter |
|
001 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
Sự kiện 116: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FD4 Latin - C, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
166 |
Ngô Trần Ngọc Ý
Vĩnh Long DanceCenter |
|
332 |
Trần Gia Hân
CLB ELITE DANCE |
|
325 |
Nguyễn Hoàng Thiên An
NANA DANCE STUDIO |
Sự kiện 115: Trung Tâm Thanh Thiếu Niên Miền Nam-HK DanceSport - Thiếu Niên 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
116 |
Ngô Phương Thảo
Trung Tâm Thanh Thiếu Niên Miền Nam-HK DanceSport |
|
115 |
Vũ Nguyễn Thiên Ngân
Trung Tâm Thanh Thiếu Niên Miền Nam-HK DanceSport |
|
114 |
Đỗ Phương Anh
Trung Tâm Thanh Thiếu Niên Miền Nam-HK DanceSport |
Sự kiện 114: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng FD3 Latin - Nhóm 1 - R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
195 |
NGUYỄN MINH ANH
CHI MEIRIN |
|
308 |
Lê Khả Hân
Hoàng Trang Dancesport Tây Ninh |
|
309 |
Phạm Bảo Nhi
Hoàng Trang Dancesport Tây Ninh |
Sự kiện 113: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
034 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm
NANA DANCE STUDIO |
|
363 |
NGUYỄN ĐÀO THẢO NGUYÊN
Grace Dance Academy |
Sự kiện 112: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
110 |
Lê Thị Trúc Thủy
CHI MEIRIN |
|
209 |
Trần Huỳnh Bảo Uyên
CLB ELITE DANCE |
|
333 |
Diệc Trí Huy
NANA DANCE STUDIO |
Sự kiện 111: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng FD3 Latin - R, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
123 |
LÊ EMERALD
CHI MEIRIN |
|
318 |
Nguyễn Minh Châu
Clb Nink Dancesport |
Sự kiện 110: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
034 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm
NANA DANCE STUDIO |
|
195 |
NGUYỄN MINH ANH
CHI MEIRIN |
|
209 |
Trần Huỳnh Bảo Uyên
CLB ELITE DANCE |
|
348 |
Đỗ Đặng Yến Vinh
Clb Vũ Bình Tây Ninh |
Sự kiện 109: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
172 |
Lê Thảo Nghi Quân
Vĩnh Long DanceCenter |
|
327 |
ĐẶNG PHƯỚC THỊNH
Clb Kim Vân Dance |
|
325 |
Nguyễn Hoàng Thiên An
NANA DANCE STUDIO |
|
363 |
NGUYỄN ĐÀO THẢO NGUYÊN
Grace Dance Academy |
