KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 88: NHÂN HÀ ACADEMY - Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng FO1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
251 |
Lê Nguyễn Bảo Anh
NHÂN HÀ ACADEMY |
|
253 |
Phan Trường Khánh Vi
NHÂN HÀ ACADEMY |
|
252 |
Đinh Nguyễn Thảo Nguyên
NHÂN HÀ ACADEMY |
Sự kiện 87: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 2 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
116 |
Ngô Phương Thảo
Trung Tâm Thanh Thiếu Niên Miền Nam-HK DanceSport |
|
332 |
Trần Gia Hân
CLB ELITE DANCE |
|
341 |
Lê Minh Thư
Clb Nink Dancesport |
|
348 |
Đỗ Đặng Yến Vinh
Clb Vũ Bình Tây Ninh |
Sự kiện 86: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
324 |
Trần Mai Lan
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
114 |
Đỗ Phương Anh
Trung Tâm Thanh Thiếu Niên Miền Nam-HK DanceSport |
|
333 |
Diệc Trí Huy
NANA DANCE STUDIO |
|
209 |
Trần Huỳnh Bảo Uyên
CLB ELITE DANCE |
Sự kiện 85: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
008 |
Lý Gia Uyển
AG Dance |
|
250 |
Nguyễn Trần Bảo Ngọc
NHÂN HÀ ACADEMY |
|
115 |
Vũ Nguyễn Thiên Ngân
Trung Tâm Thanh Thiếu Niên Miền Nam-HK DanceSport |
Sự kiện 84: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
127 |
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY
DT DANCESPORT |
|
334 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
164 |
Văn Gia Hân
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 83: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
335 |
Võ Trâm Anh
Câu Lạc Bộ Dancesport Nhà Văn Hoá Lao Động TP. Cần Thơ |
|
325 |
Nguyễn Hoàng Thiên An
NANA DANCE STUDIO |
|
154 |
Trần Bảo Ngọc
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 82: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 6 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
172 |
Lê Thảo Nghi Quân
Vĩnh Long DanceCenter |
|
207 |
Hoàng Gia Nhi
CLB ELITE DANCE |
|
323 |
Vũ Thảo Mi
Clb Mai Hoa Sơn Tiên |
Sự kiện 81: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
110 |
Lê Thị Trúc Thủy
CHI MEIRIN |
|
333 |
Diệc Trí Huy
NANA DANCE STUDIO |
|
341 |
Lê Minh Thư
Clb Nink Dancesport |
Sự kiện 80: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
325 |
Nguyễn Hoàng Thiên An
NANA DANCE STUDIO |
|
207 |
Hoàng Gia Nhi
CLB ELITE DANCE |
|
336 |
NGUYỄN PHÚC KHÔI NGUYÊN
Clb Kim Vân Dance |
Sự kiện 79: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng F3 Latin - Nhóm 17 - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
151 |
Chernykh Polina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
140 |
Ivanova Darrina
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
350 |
Phạm Phương Thảo
Clb Mai Hoa Sơn Tiên |
