KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 108: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng FD2 Latin - C, J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
318 |
Nguyễn Minh Châu
Clb Nink Dancesport |
|
165 |
Lữ Ngọc Phụng Châu
Vĩnh Long DanceCenter |
|
269 |
PHẠM HUỲNH THẢO NGUYÊN
CHI MEIRIN |
Sự kiện 107: Hạng Phong Trào - Vô Địch Solo Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
323 |
Vũ Thảo Mi
Clb Mai Hoa Sơn Tiên |
|
345 |
Phan Nguyễn Bảo Châu
CLB ELITE DANCE |
|
196 |
NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI
CHI MEIRIN |
|
159 |
Phan Huỳnh Đông Nghi
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 106: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
164 |
Văn Gia Hân
Vĩnh Long DanceCenter |
|
334 |
Ngô Ngọc Bội Duyên
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
127 |
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY
DT DANCESPORT |
Sự kiện 105: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
326 |
Nguyễn Linh Chi
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
169 |
Lê Bảo Ngọc
Vĩnh Long DanceCenter |
|
325 |
Nguyễn Hoàng Thiên An
NANA DANCE STUDIO |
Sự kiện 104: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
021 |
Châu Gia Hân
Duy Hải Dancesport |
|
039 |
Võ Nguyễn Nguyệt Cát
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
158 |
Phan Huỳnh Xuân Nghi
Vĩnh Long DanceCenter |
|
363 |
NGUYỄN ĐÀO THẢO NGUYÊN
Grace Dance Academy |
Sự kiện 103: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
001 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
208 |
Hà Quang Nghĩa
CLB ELITE DANCE |
|
154 |
Trần Bảo Ngọc
Vĩnh Long DanceCenter |
|
350 |
Phạm Phương Thảo
Clb Mai Hoa Sơn Tiên |
Sự kiện 102: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng FD1 Latin - Nhóm 1 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
344 |
Nguyễn Châu Kim Cương
Hoàng Trang Dancesport Tây Ninh |
|
161 |
Đặng Huỳnh Thiên Kim
Vĩnh Long DanceCenter |
|
321 |
Nguyễn Trần Tuệ An
Clb Nink Dancesport |
|
160 |
Nguyễn Lữ Phụng Nghi
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 101: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 2 - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
116 |
Ngô Phương Thảo
Trung Tâm Thanh Thiếu Niên Miền Nam-HK DanceSport |
|
169 |
Lê Bảo Ngọc
Vĩnh Long DanceCenter |
|
348 |
Đỗ Đặng Yến Vinh
Clb Vũ Bình Tây Ninh |
|
268 |
Lưu Ngọc Bảo Anh
CHI MEIRIN |
Sự kiện 100: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
162 |
Nguyễn Thị Phương Nghi
Vĩnh Long DanceCenter |
|
196 |
NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI
CHI MEIRIN |
|
340 |
NGUYỄN THANH NGA
Clb Kim Vân Dance |
Sự kiện 99: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 3 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
167 |
Phan Ngọc Thiên Kim
Vĩnh Long DanceCenter |
|
001 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
336 |
NGUYỄN PHÚC KHÔI NGUYÊN
Clb Kim Vân Dance |
