KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 128: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - Nhóm 2 - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
270 |
Phạm Thị Ngọc Hân
NHÂN HÀ ACADEMY |
|
114 |
Đỗ Phương Anh
Trung Tâm Thanh Thiếu Niên Miền Nam-HK DanceSport |
|
332 |
Trần Gia Hân
CLB ELITE DANCE |
Sự kiện 127: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FD1 Latin - C, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
248 |
Lê Nguyễn Hải Bằng
NHÂN HÀ ACADEMY |
|
312 |
Lê Hoàng Ngân
Duy Hải Dancesport |
|
115 |
Vũ Nguyễn Thiên Ngân
Trung Tâm Thanh Thiếu Niên Miền Nam-HK DanceSport |
Sự kiện 126: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD6 Latin - Nhóm 1 - J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
268 |
Lưu Ngọc Bảo Anh
CHI MEIRIN |
|
207 |
Hoàng Gia Nhi
CLB ELITE DANCE |
|
154 |
Trần Bảo Ngọc
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 125: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
021 |
Châu Gia Hân
Duy Hải Dancesport |
|
127 |
HUỲNH NGỌC PHƯƠNG MY
DT DANCESPORT |
|
172 |
Lê Thảo Nghi Quân
Vĩnh Long DanceCenter |
|
123 |
LÊ EMERALD
CHI MEIRIN |
Sự kiện 124: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FC Latin - C, J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
125 |
LƯƠNG TRẦN HẠNH THẢO
DT DANCESPORT |
|
167 |
Phan Ngọc Thiên Kim
Vĩnh Long DanceCenter |
|
327 |
ĐẶNG PHƯỚC THỊNH
Clb Kim Vân Dance |
Sự kiện 123: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng FD6 Latin - J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
170 |
Võ Nguyễn Thiên Anh
Vĩnh Long DanceCenter |
|
268 |
Lưu Ngọc Bảo Anh
CHI MEIRIN |
|
326 |
Nguyễn Linh Chi
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
332 |
Trần Gia Hân
CLB ELITE DANCE |
Sự kiện 122: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi - Hạng FD6 Latin - J, R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
001 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
169 |
Lê Bảo Ngọc
Vĩnh Long DanceCenter |
|
195 |
NGUYỄN MINH ANH
CHI MEIRIN |
|
208 |
Hà Quang Nghĩa
CLB ELITE DANCE |
|
350 |
Phạm Phương Thảo
Clb Mai Hoa Sơn Tiên |
Sự kiện 121: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng FD5 Latin - J, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
038 |
Võ Nguyễn Mai Nghi
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
249 |
Trần Thị Mai Phương
NHÂN HÀ ACADEMY |
|
327 |
ĐẶNG PHƯỚC THỊNH
Clb Kim Vân Dance |
Sự kiện 120: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 2 - Hạng F4 Latin - S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
001 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
164 |
Văn Gia Hân
Vĩnh Long DanceCenter |
|
207 |
Hoàng Gia Nhi
CLB ELITE DANCE |
Sự kiện 119: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng FD4 Latin - C, S (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
034 |
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm
NANA DANCE STUDIO |
|
363 |
NGUYỄN ĐÀO THẢO NGUYÊN
Grace Dance Academy |
