KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 78: Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) - Thiếu Nhi - Hạng F3 Latin - Nhóm 16 - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
137 |
Vidanova Eva
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
135 |
Liza selin Firat
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
145 |
Skorobogatova Victoria
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 77: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F3 Latin - J (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
345 |
Phan Nguyễn Bảo Châu
CLB ELITE DANCE |
|
321 |
Nguyễn Trần Tuệ An
Clb Nink Dancesport |
|
343 |
Phan Thiên Thanh
CLB ELITE DANCE |
Sự kiện 76: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 5 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
001 |
Lê Ngọc Mai Khôi
Grace Dance Academy |
|
157 |
Phan Minh Quân
Vĩnh Long DanceCenter |
|
196 |
NGUYỄN LÊ PHƯƠNG NGHI
CHI MEIRIN |
|
350 |
Phạm Phương Thảo
Clb Mai Hoa Sơn Tiên |
Sự kiện 75: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 4 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
339 |
Hoàng Khánh An
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
|
323 |
Vũ Thảo Mi
Clb Mai Hoa Sơn Tiên |
|
340 |
NGUYỄN THANH NGA
Clb Kim Vân Dance |
|
159 |
Phan Huỳnh Đông Nghi
Vĩnh Long DanceCenter |
Sự kiện 74: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
249 |
Trần Thị Mai Phương
NHÂN HÀ ACADEMY |
|
323 |
Vũ Thảo Mi
Clb Mai Hoa Sơn Tiên |
|
174 |
Phạm Ngọc Bảo Hân
Clb Trần Phát Dancesport ĐakĐoa - Gia Lai |
Sự kiện 73: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
165 |
Lữ Ngọc Phụng Châu
Vĩnh Long DanceCenter |
|
252 |
Đinh Nguyễn Thảo Nguyên
NHÂN HÀ ACADEMY |
|
301 |
Nguyễn Trần Phương Anh
Dance Club Huyền Đào |
|
311 |
Đặng Nguyễn Mai Anh
Hoàng Trang Dancesport Tây Ninh |
Sự kiện 72: Hạng Phong Trào - Thiếu Nhi 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 4 - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
007 |
Đỗ Hoàng My
AG Dance |
|
323 |
Vũ Thảo Mi
Clb Mai Hoa Sơn Tiên |
|
339 |
Hoàng Khánh An
Clb Sao Biển Dancesport Khánh Hoà |
Sự kiện 71: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
112 |
Lê Nguyễn Song Thư
NANA DANCE STUDIO |
|
362 |
PHẠM BẢO TIÊN
Grace Dance Academy |
|
364 |
Nguyễn Đức Thăng Long
Grace Dance Academy |
Sự kiện 70: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F2 Latin - Nhóm 1 - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
324 |
Trần Mai Lan
TRUNG TÂM HL & TĐ TDTT TP.HCM |
|
284 |
Trương Nguyễn Vân Du
NHÂN HÀ ACADEMY |
|
115 |
Vũ Nguyễn Thiên Ngân
Trung Tâm Thanh Thiếu Niên Miền Nam-HK DanceSport |
Sự kiện 69: Hạng Phong Trào - Thiếu Niên 1 - Hạng F2 Latin - R (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
248 |
Lê Nguyễn Hải Bằng
NHÂN HÀ ACADEMY |
|
312 |
Lê Hoàng Ngân
Duy Hải Dancesport |
|
008 |
Lý Gia Uyển
AG Dance |
|
348 |
Đỗ Đặng Yến Vinh
Clb Vũ Bình Tây Ninh |
