KẾT QUẢ THI ĐẤU TRỰC TUYẾN
Sự kiện 48: Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) - Thiếu Nhi - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
101 |
Lương Như Ý
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
102 |
Phạm Nhật Minh
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
|
100 |
Hoàng Ánh Dương
Hải Dancesport (Nhà Văn Hoá Lao Động Khánh Hoà) |
Sự kiện 47: Duy Dance - Thiếu Nhi 1 - Hạng E1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
243 |
(M) Trần Thiệu Huy và
(F) Vũ Nguyễn Bảo Châu
Duy Dance |
|
244 |
(M) Nguyễn Trần Chí Tài và
(F) Ngyễn Dương ngân Hà
Duy Dance |
Sự kiện 46: Dance Club Huyền Đào - Nhi Đồng - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
361 |
Nguyễn Quốc Minh Khôi
Dance Club Huyền Đào |
|
301 |
Nguyễn Trần Phương Anh
Dance Club Huyền Đào |
|
302 |
Nguyễn Quỳnh Chi
Dance Club Huyền Đào |
Sự kiện 45: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F1 Latin - Nhóm 1 - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
175 |
Nguyễn Gia Hân
Clb Trần Phát Dancesport ĐakĐoa - Gia Lai |
|
302 |
Nguyễn Quỳnh Chi
Dance Club Huyền Đào |
|
343 |
Phan Thiên Thanh
CLB ELITE DANCE |
|
344 |
Nguyễn Châu Kim Cương
Hoàng Trang Dancesport Tây Ninh |
Sự kiện 44: Hạng Phong Trào - Nhi Đồng - Hạng F1 Latin - C (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
009 |
Dương Ngọc Gia Linh
AG Dance |
|
161 |
Đặng Huỳnh Thiên Kim
Vĩnh Long DanceCenter |
|
321 |
Nguyễn Trần Tuệ An
Clb Nink Dancesport |
|
322 |
Trần Nguyễn Tuyết Trân
Hoàng Trang Dancesport Tây Ninh |
Sự kiện 43: Vô Địch - Hạng ATN Nghệ Thuật - BB, BT, CC, PS, RB, TG, WZ (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
044 |
(M) Vũ Như Thành và
(F) Phan Thị Thu Hương
CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
|
048 |
(M) Trần Công Vinh và
(F) Lâm Thị Hằng Vy
CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
|
030 |
(M) Trịnh Minh Chi và
(F) Đỗ thị Hoa
GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
Sự kiện 42: Vô Địch - Hạng E5 Nghệ Thuật - TG (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
047 |
(M) Vũ Như Thành và
(F) Đỗ Thị Ngọc Ánh
CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
|
040 |
(M) Đỗ Hoàng Tâm và
(F) Trần Thị Diễm Thuý
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
|
045 |
(M) Trương Công Quốc và
(F) Nguyễn Thị Ngọc Diệp
CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
Sự kiện 41: Vô Địch - Hạng E4 Nghệ Thuật - BT (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
047 |
(M) Vũ Như Thành và
(F) Đỗ Thị Ngọc Ánh
CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
|
191 |
(M) Trần Thị Ngọc Lý và
(F) Dương Ngọc Thạnh
07 Nguyễn Thái Học, phường PLeiKu. Gia Lai |
|
040 |
(M) Đỗ Hoàng Tâm và
(F) Trần Thị Diễm Thuý
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
Sự kiện 40: Vô Địch - Hạng E2 Nghệ Thuật - RB (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
048 |
(M) Trần Công Vinh và
(F) Lâm Thị Hằng Vy
CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
|
045 |
(M) Trương Công Quốc và
(F) Nguyễn Thị Ngọc Diệp
CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
|
040 |
(M) Đỗ Hoàng Tâm và
(F) Trần Thị Diễm Thuý
DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
Sự kiện 39: Vô Địch - Hang E1 Nghệ Thuật - CC (Chung kết)
| Hạng Ranking |
SBD ID |
Vận động viên
Athletes |
|---|---|---|
|
048 |
(M) Trần Công Vinh và
(F) Lâm Thị Hằng Vy
CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
|
045 |
(M) Trương Công Quốc và
(F) Nguyễn Thị Ngọc Diệp
CLB KHIEU VŨ NGỌC TRÍ HCM |
